menu_book
見出し語検索結果 "không rõ ràng" (1件)
không rõ ràng
日本語
形不明確な、あいまいな
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
swap_horiz
類語検索結果 "không rõ ràng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "không rõ ràng" (2件)
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
警告処分が取り消されるかどうかはまだ不明確だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)